Trang chủMEK • ASX
add
Meeka Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
471,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
20,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,58 Tr | 19.692,50% |
Chi phí hoạt động | 2,10 Tr | 245,43% |
Thu nhập ròng | 15,52 Tr | 1.407,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,64 | 106,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,69 Tr | 5.505,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,29 Tr | -32,52% |
Tổng tài sản | 231,02 Tr | 113,05% |
Tổng nợ | 43,12 Tr | 197,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,52 Tr | 1.407,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,31 Tr | 1.003,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,95 Tr | -282,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 468,00 N | -98,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,18 Tr | -135,10% |
Dòng tiền tự do | -8,96 Tr | -49,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
109