Trang chủMEL • ASX
add
Metgasco Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
595,22 N AUD
Số lượng trung bình
54,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,27%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 261,48 N | 24,41% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -237,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,59 N | -342,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,57 N | -53,67% |
Tổng tài sản | 8,61 Tr | -14,30% |
Tổng nợ | 13,81 Tr | 27,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -237,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -173,54 N | 51,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -270,58 N | 73,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,24 N | -101,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -462,36 N | -99,80% |
Dòng tiền tự do | -963,87 N | 28,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3.000