Trang chủMEM • ASX
add
Memphasys Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0055 $
Phạm vi một năm
0,0029 $ - 0,011 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,20 N | -96,19% |
Chi phí hoạt động | 833,57 N | -14,38% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | 21,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,85 N | -1.967,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -812,06 N | -20,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,43 N | -20,31% |
Tổng tài sản | 10,45 Tr | -4,91% |
Tổng nợ | 6,43 Tr | 30,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | 21,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -615,89 N | -82,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 N | 99,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 674,15 N | -2,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,56 N | -59,77% |
Dòng tiền tự do | -445,51 N | 29,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
24