Trang chủMEN • FRA
add
AUX International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 €
Mức chênh lệch một ngày
0,021 € - 0,021 €
Phạm vi một năm
0,0050 € - 0,089 €
Giá trị vốn hóa thị trường
135,57 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,17 Tr | -2,89% |
Chi phí hoạt động | 45,83 Tr | -2,17% |
Thu nhập ròng | 9,02 Tr | 26,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,98 | 29,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,98 Tr | 11,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 338,88 Tr | -4,17% |
Tổng tài sản | 480,94 Tr | -14,55% |
Tổng nợ | 207,86 Tr | -32,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,02 Tr | 26,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | -2.670,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,40 Tr | 109,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,35 Tr | -436,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,69 Tr | 86,96% |
Dòng tiền tự do | -7,11 Tr | -184,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
818