Trang chủMERC3 • BVMF
add
Mercantil Fincr SA Crdto Finmto e Invsto
Giá đóng cửa hôm trước
15,10 R$
Phạm vi một năm
15,10 R$ - 15,10 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
644,47 Tr BRL
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,19 Tr | 43,11% |
Chi phí hoạt động | 73,70 Tr | 1.640,21% |
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -69,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,42 | -78,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 104,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,54 Tr | 7,51% |
Tổng tài sản | 644,65 Tr | -23,47% |
Tổng nợ | 54,88 Tr | -79,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 589,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,24 Tr | -69,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,07 Tr | 88,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,95 Tr | -97,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,12 Tr | -5.356,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943