Trang chủMERC • NASDAQ
add
Mercer International Inc
2,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,46 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:00:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,43 $ - 2,52 $
Phạm vi một năm
1,48 $ - 8,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,78 Tr USD
Số lượng trung bình
712,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
12,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,07 Tr | -8,78% |
Chi phí hoạt động | 67,72 Tr | -3,66% |
Thu nhập ròng | -80,78 Tr | -360,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,63 | -403,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,21 | -365,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,54 Tr | -154,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,10 Tr | -58,95% |
Tổng tài sản | 2,29 T | -8,47% |
Tổng nợ | 1,93 T | -2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -80,78 Tr | -360,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,05 Tr | -115,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,61 Tr | -20,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,95 Tr | -13,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,40 Tr | -100,17% |
Dòng tiền tự do | -43,10 Tr | -9,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.580