Trang chủMERC • NASDAQ
add
Mercer International Inc
1,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,27 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:02:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,23 $ - 1,34 $
Phạm vi một năm
1,23 $ - 6,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,07 Tr USD
Số lượng trung bình
630,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
23,62%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 449,50 Tr | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 67,53 Tr | -8,94% |
Thu nhập ròng | -308,70 Tr | -1.947,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,68 | -2.108,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,39 | -655,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,62 Tr | -119,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,80 Tr | 1,02% |
Tổng tài sản | 2,04 T | -9,79% |
Tổng nợ | 1,97 T | 7,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -308,70 Tr | -1.947,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,16 Tr | -35,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,08 Tr | -71,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,87 Tr | 144,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,70 Tr | 264,05% |
Dòng tiền tự do | 55,60 Tr | -51,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.545