Trang chủMETA • STO
add
Metacon AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,26 kr - 0,27 kr
Phạm vi một năm
0,10 kr - 0,74 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
349,54 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,10 Tr | 460,48% |
Chi phí hoạt động | 35,50 Tr | -17,16% |
Thu nhập ròng | -13,50 Tr | 64,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,98 | 93,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,50 Tr | 64,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,00 Tr | -44,53% |
Tổng tài sản | 180,30 Tr | -13,35% |
Tổng nợ | 103,40 Tr | 32,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,50 Tr | 64,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,00 Tr | -286,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -159,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 Tr | -101,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,50 Tr | -142,95% |
Dòng tiền tự do | -43,50 Tr | -231,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
59