Trang chủMETCI • NASDAQ
add
Ramaco Resources 8 250 Senior Notes due 2030
Giá đóng cửa hôm trước
25,16 $
Mức chênh lệch một ngày
25,19 $ - 25,24 $
Phạm vi một năm
23,61 $ - 26,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
999,39 Tr USD
Số lượng trung bình
10,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,01 Tr | -25,09% |
Chi phí hoạt động | 37,88 Tr | 29,45% |
Thu nhập ròng | -14,70 Tr | -481,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,49 | -608,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | -533,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 Tr | -83,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 440,35 Tr | 1.234,02% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 69,05% |
Tổng nợ | 657,00 Tr | 110,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 483,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,70 Tr | -481,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,37 Tr | -217,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,52 Tr | -116,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 292,40 Tr | 3.966,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 246,51 Tr | 2.331,05% |
Dòng tiền tự do | -16,68 Tr | -216,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
984