Trang chủMEX • ASX
add
Minerals Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,091 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
212,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 371,54 N | 36,74% |
Thu nhập ròng | -633,86 N | -130,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -361,51 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 Tr | 68,48% |
Tổng tài sản | 18,47 Tr | 290,38% |
Tổng nợ | 184,62 N | 233,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -633,86 N | -130,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -304,77 N | -78,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -399,08 N | -155,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,68 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 974,64 N | 388,02% |
Dòng tiền tự do | -570,36 N | -155,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web