Trang chủMEX • CVE
add
Mexican Gold Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
69,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,30 N | -28,48% |
Thu nhập ròng | -115,20 N | 9,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,81 N | -82,24% |
Tổng tài sản | 39,13 N | -72,03% |
Tổng nợ | 134,27 N | 146,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -95,14 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -622,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -139.956,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,20 N | 9,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,70 N | 2,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 80,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,70 N | 88,53% |
Dòng tiền tự do | -57,20 N | -9,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web