Trang chủMFD • ASX
add
Mayfield Childcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
412,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,82 Tr | -3,65% |
Chi phí hoạt động | 22,54 Tr | -1,47% |
Thu nhập ròng | 249,96 N | -51,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | -50,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 Tr | -25,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 408,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,70 N | -14,85% |
Tổng tài sản | 218,02 Tr | -11,41% |
Tổng nợ | 169,62 Tr | -6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,96 N | -51,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 Tr | -2,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,76 N | 66,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,23 Tr | -51,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,44 N | -409,10% |
Dòng tiền tự do | 2,79 Tr | -8,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1.100