Trang chủMFG • ASX
add
Magellan Financial Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,26 $
Mức chênh lệch một ngày
10,03 $ - 10,37 $
Phạm vi một năm
6,29 $ - 11,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,84 T AUD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
12,45
Tỷ lệ cổ tức
6,52%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,69 Tr | -31,58% |
Chi phí hoạt động | 11,67 Tr | 19,74% |
Thu nhập ròng | 34,47 Tr | -26,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,80 | 7,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,68 Tr | -49,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,14 Tr | -38,93% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -8,01% |
Tổng nợ | 64,70 Tr | -8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 953,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,47 Tr | -26,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,42 Tr | -12,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,77 Tr | 102,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,69 Tr | -42,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,70 Tr | 60,16% |
Dòng tiền tự do | 19,94 Tr | -49,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
111