Trang chủMFIN • NASDAQ
add
Medallion Financial Corp
9,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,40 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,35 $
Mức chênh lệch một ngày
9,26 $ - 9,45 $
Phạm vi một năm
7,78 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,18 Tr USD
Số lượng trung bình
55,89 N
Tỷ số P/E
5,30
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,82 Tr | 18,65% |
Chi phí hoạt động | 22,17 Tr | 56,02% |
Thu nhập ròng | 12,20 Tr | 20,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,73 | 1,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 16,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,31 Tr | 0,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,56 Tr | 18,87% |
Tổng tài sản | 2,96 T | 3,03% |
Tổng nợ | 2,45 T | 0,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 508,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,20 Tr | 20,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,77 Tr | 39,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,34 Tr | -4,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,16 Tr | 273,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,59 Tr | 375,57% |
Dòng tiền tự do | 11,28 Tr | 15,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
179