Trang chủMFSL • NSE
add
Max Financial Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.813,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.765,50 ₹ - 1.828,20 ₹
Phạm vi một năm
950,00 ₹ - 1.892,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
623,00 T INR
Số lượng trung bình
713,06 N
Tỷ số P/E
436,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,67 T | 59,82% |
Chi phí hoạt động | 16,23 T | 44,50% |
Thu nhập ròng | 365,60 Tr | -34,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,26 | -58,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,07 | -33,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | -2,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 341,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,60 Tr | -34,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 1988
Trang web
Nhân viên
10