Trang chủMGA • TSE
add
Mega Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,61 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | -3,46% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | 72,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | 1,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,04 Tr | 25,77% |
Tổng tài sản | 274,09 Tr | 31,98% |
Tổng nợ | 31,73 Tr | 51,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | 72,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 365,00 N | -72,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 136,00 N | 94,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 502,00 N | 2.852,94% |
Dòng tiền tự do | -246,38 N | 30,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1