Trang chủMGC • FRA
add
MGIC Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22,80 €
Mức chênh lệch một ngày
22,60 € - 22,60 €
Phạm vi một năm
20,00 € - 25,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,56 T USD
Số lượng trung bình
21,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,65 Tr | -0,93% |
Chi phí hoạt động | 61,04 Tr | -5,87% |
Thu nhập ròng | 169,31 Tr | -8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,69 | -7,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | 4,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,43 Tr | -10,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 368,99 Tr | 60,79% |
Tổng tài sản | 6,64 T | 1,41% |
Tổng nợ | 1,49 T | 8,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,31 Tr | -8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,75 Tr | 26,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,55 Tr | 583,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -222,58 Tr | 2,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,72 Tr | 259,62% |
Dòng tiền tự do | 119,48 Tr | -11,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
542