Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
MGHTF:OTCMKTS
Mercury NZ Ltd
4,03 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 12, 15:29:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MGHTF...
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Mercury NZ Limited is a New Zealand electricity generation and multi-product utility retailer of electricity, gas, broadband and mobile telephone services. All the company's electricity generation is renewable. Mercury has a pre-paid electricity product sub-brand GLOBUG. Mercury Energy is also the largest electricity retailer in New Zealand. Mercury generates most of its energy from nine hydro stations on the Waikato River and five geothermal plants in the central north island as well as a number of wind farms. As of June 2021, Mercury had generated 3,611 GWh of electricity through hydro generation and 2,594 GWh through geothermal generation. Mercury also service industrial and wholesale market customers offering electricity and natural gas products. Since 2022 it has also offered internet fibre broadband services as a bundle for its residential electricity customers. Mercury has offices in Auckland, Tauranga, Hamilton, Rotorua, Palmerston North, Wellington and Oamaru. Wikipedia
Giới thiệu về Mercury NZ Ltd
Giám đốc điều hànhVince Hawksworth
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmercury.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
871,50 Tr
871,50 Tr
832,00 Tr
832,00 Tr
Giá vốn hàng bán
729,50 Tr
729,50 Tr
563,00 Tr
563,00 Tr
Chi phí doanh thu
729,50 Tr
729,50 Tr
563,00 Tr
563,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
90,50 Tr
90,50 Tr
89,00 Tr
89,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
820,00 Tr
820,00 Tr
652,00 Tr
652,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,50 Tr
51,50 Tr
180,00 Tr
180,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,50 Tr
12,50 Tr
-131,00 Tr
-131,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,50 Tr
48,50 Tr
13,50 Tr
13,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,50 Tr
42,50 Tr
26,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,50 Tr
14,50 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,90%
29,90%
25,93%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,00 Tr
34,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,90%
3,90%
1,20%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,50 Tr
90,50 Tr
89,00 Tr
89,00 Tr
EBITDA
120,00 Tr
120,00 Tr
269,00 Tr
269,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay