Trang chủMGI • CVE
add
Magnum Goldcorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 21,62 N | 71,86% |
Thu nhập ròng | -29,91 N | -5,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 873,99 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,96 N | 1.113,54% |
Tổng tài sản | 49,19 N | -98,64% |
Tổng nợ | 144,78 N | -26,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -95,59 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -93,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 91,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,91 N | -5,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,00 N | 67,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,00 N | -4.201,79% |
Dòng tiền tự do | -4,00 | 99,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web