Trang chủMGL • ASX
add
Magontec Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,99 Tr | 2,03% |
Chi phí hoạt động | 4,51 Tr | 9,04% |
Thu nhập ròng | 56,00 N | 102,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | 102,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -168,00 N | 90,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 Tr | 11,91% |
Tổng tài sản | 74,34 Tr | 9,98% |
Tổng nợ | 26,45 Tr | 40,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 N | 102,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 Tr | 142,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | -478,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | -0,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 Tr | 135,64% |
Dòng tiền tự do | 753,38 N | 113,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
242