Trang chủMGRC • NASDAQ
add
McGrath RentCorp
Giá đóng cửa hôm trước
114,34 $
Mức chênh lệch một ngày
113,98 $ - 118,20 $
Phạm vi một năm
94,99 $ - 129,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T USD
Số lượng trung bình
123,36 N
Tỷ số P/E
19,98
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,44 Tr | -3,87% |
Chi phí hoạt động | 52,54 Tr | 6,58% |
Thu nhập ròng | 42,30 Tr | -71,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,49 | -70,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,72 | -7,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,83 Tr | -9,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,26 Tr | 78,90% |
Tổng tài sản | 2,35 T | 2,85% |
Tổng nợ | 1,15 T | -3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,30 Tr | -71,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,07 Tr | -67,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,45 Tr | -281,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,83 Tr | 83,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,79 Tr | 208,37% |
Dòng tiền tự do | 30,76 Tr | -60,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.219