Trang chủMGRC • NASDAQ
add
McGrath RentCorp
105,38 $
Sau giờ giao dịch:(0,0019%)-0,0020
105,38 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
105,84 $
Mức chênh lệch một ngày
104,53 $ - 106,36 $
Phạm vi một năm
94,99 $ - 128,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,59 T USD
Số lượng trung bình
152,29 N
Tỷ số P/E
16,61
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,76 Tr | 5,34% |
Chi phí hoạt động | 54,40 Tr | 573,42% |
Thu nhập ròng | 49,83 Tr | 27,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,41 | 21,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,03 | 23,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,38 Tr | -39,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,00 N | -63,44% |
Tổng tài sản | 2,36 T | 3,49% |
Tổng nợ | 1,12 T | -2,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,83 Tr | 27,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,92 Tr | 120,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,06 Tr | -293,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,82 Tr | -62,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,96 Tr | -114,25% |
Dòng tiền tự do | 61,43 Tr | -24,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.306