Trang chủMGROS • IST
add
Migros Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
605,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
588,00 ₺ - 609,50 ₺
Phạm vi một năm
415,50 ₺ - 698,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
107,09 T TRY
Số lượng trung bình
3,84 Tr
Tỷ số P/E
16,56
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,91 T | 7,63% |
Chi phí hoạt động | 24,18 T | 3,65% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | -12,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,93 | -19,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,93 T | 31,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,91 T | -5,42% |
Tổng tài sản | 209,58 T | 6,70% |
Tổng nợ | 129,67 T | 7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | -12,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,75 T | -22,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,58 T | 4,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,03 T | -16,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,48 T | -121,65% |
Dòng tiền tự do | -3,48 T | -144,24% |
Giới thiệu
Migros Ticaret A.Ş. is a supermarket chain in Turkey following the Migros formats.
As of September 2025, the company operates a total of 3,725 stores: 3,389 Migros, 230 Macro 105 Mion and 1 Petimo in Turkey. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
55.434