Trang chủMGROS • IST
add
Migros Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
632,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
619,50 ₺ - 633,00 ₺
Phạm vi một năm
415,50 ₺ - 651,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
112,43 T TRY
Số lượng trung bình
2,83 Tr
Tỷ số P/E
17,92
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,88 T | 7,65% |
Chi phí hoạt động | 20,96 T | 6,99% |
Thu nhập ròng | 3,95 T | -6,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,69 | -12,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,50 T | 21,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,08 T | 35,67% |
Tổng tài sản | 195,40 T | 44,55% |
Tổng nợ | 118,99 T | 47,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,95 T | -6,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,14 T | 20,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 T | -305,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -51,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,91 T | 3,83% |
Dòng tiền tự do | 6,87 T | 175,63% |
Giới thiệu
Migros Ticaret A.Ş. is a supermarket chain in Turkey following the Migros formats.
As of September 2025, the company operates a total of 3,725 stores: 3,389 Migros, 230 Macro 105 Mion and 1 Petimo in Turkey. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
55.872