Trang chủMH2 • FRA
add
Mativ Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,25 €
Mức chênh lệch một ngày
8,95 € - 9,20 €
Phạm vi một năm
3,92 € - 12,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
592,74 Tr USD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 463,10 Tr | 0,98% |
Chi phí hoạt động | 75,40 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 100,80 Tr | 6.620,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,77 | 6.496,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,50 Tr | 35,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.088,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,20 Tr | -10,71% |
Tổng tài sản | 2,05 T | -16,19% |
Tổng nợ | 1,55 T | -2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 498,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,80 Tr | 6.620,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,30 Tr | -19,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 Tr | 8,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,90 Tr | 72,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,10 Tr | 80,71% |
Dòng tiền tự do | 15,75 Tr | 223,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.100