Trang chủMHC • FRA
add
MegaChips Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,60 €
Mức chênh lệch một ngày
46,00 € - 46,00 €
Phạm vi một năm
22,80 € - 51,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
162,47 T JPY
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,66 T | -20,92% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 6,24% |
Thu nhập ròng | 10,57 T | 3.073,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 137,96 | 3.910,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 286,89 Tr | -25,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,68 T | -7,21% |
Tổng tài sản | 256,30 T | 26,37% |
Tổng nợ | 66,77 T | 30,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,57 T | 3.073,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 204,09 Tr | 102,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,81 T | 726,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,41 T | -564,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,92 T | 160,02% |
Dòng tiền tự do | 4,21 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 1967
Trang web
Nhân viên
337