Trang chủMHJ • ASX
add
Michael Hill International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
167,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,03 N
Tỷ số P/E
82,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,25 Tr | 3,43% |
Chi phí hoạt động | 94,60 Tr | -0,06% |
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | 32,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | 27,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,10 Tr | 14,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,66 Tr | 87,36% |
Tổng tài sản | 563,99 Tr | 1,14% |
Tổng nợ | 374,24 Tr | 0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 385,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,13 Tr | 32,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,40 Tr | 64,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,54 Tr | -50,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,60 Tr | -1,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,70 Tr | 459,79% |
Dòng tiền tự do | 5,30 Tr | -73,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
3.200