Trang chủMHK • ASX
add
METAL HAWK Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,079 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
191,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,60%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 628,95 N | -86,46% |
Thu nhập ròng | 874,49 N | 118,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -622,22 N | 86,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -30,65% |
Tổng tài sản | 9,12 Tr | 112,89% |
Tổng nợ | 340,92 N | 232,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 874,49 N | 118,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -354,57 N | -42,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -894,69 N | -313,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,11 N | -100,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 Tr | -274,50% |
Dòng tiền tự do | -938,89 N | 64,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web