Trang chủMHO • NYSE
add
M/I Homes Inc
133,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
133,64 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 18:15:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
134,67 $
Mức chênh lệch một ngày
130,74 $ - 135,45 $
Phạm vi một năm
102,44 $ - 158,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 T USD
Số lượng trung bình
236,10 N
Tỷ số P/E
10,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 920,71 Tr | -5,67% |
Chi phí hoạt động | 116,53 Tr | 4,17% |
Thu nhập ròng | 67,83 Tr | -39,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,37 | -35,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,55 | -35,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,23 Tr | -36,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,42 Tr | -1,59% |
Tổng tài sản | 4,79 T | 4,43% |
Tổng nợ | 1,60 T | 1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,83 Tr | -39,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.801