Trang chủMHO • NYSE
add
M/I Homes Inc
129,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
129,85 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:02:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
133,06 $
Mức chênh lệch một ngày
129,73 $ - 133,48 $
Phạm vi một năm
100,22 $ - 158,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T USD
Số lượng trung bình
293,17 N
Tỷ số P/E
8,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | -4,81% |
Chi phí hoạt động | 117,11 Tr | -0,81% |
Thu nhập ròng | 63,97 Tr | -52,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,58 | -49,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,39 | -49,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,70 Tr | -29,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 692,85 Tr | -15,71% |
Tổng tài sản | 4,78 T | 5,00% |
Tổng nợ | 1,61 T | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,97 Tr | -52,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,71 Tr | -108,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,04 Tr | -194,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,24 Tr | -201,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,98 Tr | -144,25% |
Dòng tiền tự do | 3,82 Tr | -95,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.801