Trang chủMIDS • STO
add
Midsummer AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,78 kr - 0,81 kr
Phạm vi một năm
0,68 kr - 3,51 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
417,28 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,52 Tr | 1.100,98% |
Chi phí hoạt động | 216,00 N | -99,27% |
Thu nhập ròng | 8,55 Tr | 131,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,59 | 102,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,73 Tr | 189,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,33 Tr | 246,59% |
Tổng tài sản | 412,66 Tr | -1,29% |
Tổng nợ | 300,64 Tr | -12,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,55 Tr | 131,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,77 Tr | 239,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,24 Tr | -95,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,61 Tr | 362,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,13 Tr | 116,98% |
Dòng tiền tự do | -41,54 Tr | -7,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
86