Trang chủMIKN • SWX
add
Mikron Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
19,60 CHF
Mức chênh lệch một ngày
19,42 CHF - 19,98 CHF
Phạm vi một năm
14,30 CHF - 21,60 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
332,58 Tr CHF
Số lượng trung bình
12,30 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,94 Tr | 0,61% |
Chi phí hoạt động | 54,45 Tr | -0,40% |
Thu nhập ròng | 9,14 Tr | 25,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,52 | 24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,29 Tr | 35,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,77 Tr | 14,25% |
Tổng tài sản | 391,69 Tr | 4,53% |
Tổng nợ | 160,97 Tr | -0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,14 Tr | 25,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,02 Tr | -82,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,01 Tr | -1.228,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,58 Tr | 5,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,44 Tr | -951,06% |
Dòng tiền tự do | 3,25 Tr | -24,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
1.560