Trang chủMIKN • SWX
add
Mikron Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
15,88 CHF
Mức chênh lệch một ngày
15,74 CHF - 16,38 CHF
Phạm vi một năm
14,38 CHF - 21,60 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
264,73 Tr CHF
Số lượng trung bình
6,77 N
Tỷ số P/E
8,12
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,03 Tr | 3,66% |
Chi phí hoạt động | 52,31 Tr | -0,33% |
Thu nhập ròng | 7,12 Tr | 7,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,50 | 3,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,21 Tr | 6,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,06 Tr | -18,84% |
Tổng tài sản | 379,11 Tr | -5,22% |
Tổng nợ | 142,48 Tr | -21,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,12 Tr | 7,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,30 Tr | -81,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,42 Tr | -33,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,00 N | 69,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,33 Tr | -65,16% |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | 201,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
1.570