Trang chủMIN • ASX
add
Mineral Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,20 $
Mức chênh lệch một ngày
50,99 $ - 54,31 $
Phạm vi một năm
14,05 $ - 65,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,73 T AUD
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
26,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,53%
10,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 T | 33,28% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | -12,57% |
Thu nhập ròng | 247,50 Tr | 161,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,22 | 145,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 525,50 Tr | 740,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 671,00 Tr | -6,81% |
Tổng tài sản | 11,93 T | -4,74% |
Tổng nợ | 7,72 T | -11,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,50 Tr | 161,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 440,00 Tr | 234,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -263,50 Tr | 19,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,00 Tr | -111,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 113,00 Tr | 220,21% |
Dòng tiền tự do | 29,75 Tr | 103,89% |
Giới thiệu
Mineral Resources Limited, commonly known as MinRes, is a Western Australian mining services company. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 7 2006
Trang web
Nhân viên
8.456