Trang chủMINE • CVE
add
Inomin Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
201,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 44,11 N | -38,34% |
Thu nhập ròng | 26,66 N | 128,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 Tr | 1.319,08% |
Tổng tài sản | 2,94 Tr | 122,61% |
Tổng nợ | 1,56 Tr | 1.731,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,66 N | 128,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -182,83 N | -301,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,41 Tr | 4.011,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 194,48 N | 822,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 14.431,28% |
Dòng tiền tự do | 1,17 Tr | 25.679,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web