Trang chủMINE • CVE
add
Inomin Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
82,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 137,46 N | 115,46% |
Thu nhập ròng | -150,70 N | -127,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -138,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 746,91 N | 470,93% |
Tổng tài sản | 1,82 Tr | 33,42% |
Tổng nợ | 525,33 N | 354,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,70 N | -127,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,12 N | 169,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -814,75 N | -7.477,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -778,33 N | -3.434,32% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | -7.950,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web