Trang chủMIR • ASX
add
Mirrabooka Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,08 $
Phạm vi một năm
3,02 $ - 3,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
687,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
89,61 N
Tỷ số P/E
54,14
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,37 Tr | 79,30% |
Chi phí hoạt động | 936,50 N | 1,68% |
Thu nhập ròng | 4,45 Tr | 93,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,92 | 7,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,10 Tr | 215,12% |
Tổng tài sản | 739,56 Tr | 10,59% |
Tổng nợ | 77,76 Tr | -10,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 661,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 Tr | 93,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -172,00 N | -246,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 Tr | -148,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,11 Tr | 14,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,30 Tr | -325,76% |
Dòng tiền tự do | 3,38 Tr | 108,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web