Trang chủMIRM • NASDAQ
add
Mirum Pharmaceuticals Inc
88,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,0023%)-0,0020
88,51 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
90,72 $
Mức chênh lệch một ngày
86,90 $ - 91,70 $
Phạm vi một năm
36,88 $ - 109,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,34 T USD
Số lượng trung bình
783,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,93 Tr | 49,81% |
Chi phí hoạt động | 125,24 Tr | 24,17% |
Thu nhập ròng | -5,73 Tr | 75,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,85 | 83,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | 75,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | 108,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 383,33 Tr | 36,75% |
Tổng tài sản | 842,81 Tr | 25,65% |
Tổng nợ | 528,12 Tr | 18,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,73 Tr | 75,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,07 Tr | 219,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,01 Tr | 56,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,00 Tr | 68,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,66 Tr | 3.461,37% |
Dòng tiền tự do | 53,84 Tr | 1.945,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
371