Trang chủMIRM • NASDAQ
add
Mirum Pharmaceuticals Inc
94,29 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
94,29 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
96,03 $
Mức chênh lệch một ngày
93,19 $ - 96,84 $
Phạm vi một năm
36,88 $ - 96,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,87 T USD
Số lượng trung bình
876,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,01 Tr | 47,17% |
Chi phí hoạt động | 104,87 Tr | 27,49% |
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 120,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,18 | 113,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 116,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,66 Tr | 230,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 375,55 Tr | 32,03% |
Tổng tài sản | 785,12 Tr | 17,55% |
Tổng nợ | 493,07 Tr | 13,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 292,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 120,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,68 Tr | 896,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 Tr | 87,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,10 Tr | 316,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,90 Tr | 633,60% |
Dòng tiền tự do | 33,25 Tr | 384,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
355