Trang chủMIST • NASDAQ
add
Milestone Pharmaceuticals Inc
2,05 $
Sau giờ giao dịch:(1,95%)-0,040
2,01 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:40:40 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,98 $ - 2,11 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 3,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
174,60 Tr USD
Số lượng trung bình
7,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,83 Tr | 23,01% |
Thu nhập ròng | -11,92 Tr | -26,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,80 Tr | -23,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,58 Tr | 8,07% |
Tổng tài sản | 87,75 Tr | 6,10% |
Tổng nợ | 67,25 Tr | 14,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,92 Tr | -26,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,75 Tr | -38,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,98 Tr | -639,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,92 Tr | 66.005,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,19 Tr | 1.004,10% |
Dòng tiền tự do | -6,68 Tr | -37,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
33