Trang chủMITI • OTCMKTS
add
Mitesco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,083 $
Mức chênh lệch một ngày
0,072 $ - 0,100 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 Tr USD
Số lượng trung bình
151,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 N | -87,23% |
Chi phí hoạt động | 994,52 N | 330,64% |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -254,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,77 N | -1.307,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,00 | -98,99% |
Tổng tài sản | 165,69 N | 170,20% |
Tổng nợ | 23,95 Tr | 98,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.503,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -254,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -120,90 N | 20,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,50 N | -17,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,40 N | 71,30% |
Dòng tiền tự do | 708,63 N | 123,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web