Trang chủMITP • NYSE
add
TPG Mortgage Investment Trust 9 500 Senior Notes Due 2029
Giá đóng cửa hôm trước
25,42 $
Mức chênh lệch một ngày
25,35 $ - 25,42 $
Phạm vi một năm
24,20 $ - 25,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
262,53 Tr USD
Số lượng trung bình
9,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,10 Tr | 9,41% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | -43,86% |
Thu nhập ròng | 13,28 Tr | -6,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,12 | -14,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | 38,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,83 Tr | -51,35% |
Tổng tài sản | 8,71 T | 26,01% |
Tổng nợ | 8,15 T | 27,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,28 Tr | -6,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web