Trang chủMITQ • NYSEAMERICAN
add
Moving Image Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 1,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,62 Tr USD
Số lượng trung bình
31,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 Tr | 10,23% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | -388,00 N | 26,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,23 | 33,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -390,00 N | 28,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,91 Tr | -26,39% |
Tổng tài sản | 9,46 Tr | -5,73% |
Tổng nợ | 4,46 Tr | -7,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -388,00 N | 26,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,64 Tr | -2.435,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 Tr | -2.435,71% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -569,24% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25