Trang chủMITRA • KLSE
add
Mitrajaya Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,63 RM - 0,64 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,81 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
467,45 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
5,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,63 Tr | 97,50% |
Chi phí hoạt động | 6,77 Tr | 579,10% |
Thu nhập ròng | 34,32 Tr | 90,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,15 | -3,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,64 Tr | 132,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,79 Tr | 63,98% |
Tổng tài sản | 1,15 T | 10,07% |
Tổng nợ | 298,20 Tr | 14,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 851,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 728,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,32 Tr | 90,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,50 Tr | 201,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,95 Tr | -47,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,78 Tr | -608,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,98 Tr | 39,12% |
Dòng tiền tự do | 28,24 Tr | 683,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
781