Trang chủMLAB • NASDAQ
add
Mesa Laboratories Inc
78,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
78,98 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
77,96 $
Mức chênh lệch một ngày
76,89 $ - 79,63 $
Phạm vi một năm
55,45 $ - 131,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
436,35 Tr USD
Số lượng trung bình
117,88 N
Tỷ số P/E
122,06
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,13 Tr | 3,64% |
Chi phí hoạt động | 33,82 Tr | -0,46% |
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 316,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,57 | 308,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,76 | 122,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,69 Tr | 21,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,47 Tr | -5,65% |
Tổng tài sản | 434,85 Tr | -0,53% |
Tổng nợ | 248,16 Tr | -11,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 316,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,75 Tr | 3,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -732,00 N | 9,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,78 Tr | 4,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,55 Tr | 29,22% |
Dòng tiền tự do | 13,95 Tr | 12,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
730