Trang chủMLBON • EPA
add
BONYF
Giá đóng cửa hôm trước
4,90 €
Phạm vi một năm
4,90 € - 19,50 €
Số lượng trung bình
8,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BEF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,37 N | 11,53% |
Chi phí hoạt động | 224,86 N | -50,73% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | 68,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -337,68 | 71,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BEF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,96 N | 2.433,84% |
Tổng tài sản | 3,09 Tr | -25,84% |
Tổng nợ | 411,93 N | -7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BEF) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | 68,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web