Trang chủMLG • ASX
add
MLG OZ Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 0,99 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 1,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
152,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
422,25 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,62 Tr | 5,27% |
Chi phí hoạt động | 40,36 Tr | 2,49% |
Thu nhập ròng | 3,54 Tr | 73,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | 64,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,89 Tr | 22,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,73 Tr | 706,05% |
Tổng tài sản | 330,10 Tr | 9,60% |
Tổng nợ | 176,69 Tr | 6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,54 Tr | 73,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,75 Tr | 59,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,15 Tr | 26,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,36 Tr | 10,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 242,50 N | 103,62% |
Dòng tiền tự do | 9,31 Tr | 83,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.100