Trang chủMLGEQ • EPA
add
Gentlemen's Equity SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,020 € - 0,020 €
Phạm vi một năm
0,011 € - 0,035 €
Số lượng trung bình
4,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,52 N | 134,30% |
Chi phí hoạt động | 4,00 | — |
Thu nhập ròng | 37,80 N | 104,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,96 | -86,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,23 N | -2,15% |
Tổng tài sản | 1,38 Tr | 18,22% |
Tổng nợ | 455,49 N | 62,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 928,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,80 N | 104,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -114,00 | 97,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,00 | 73,30% |
Dòng tiền tự do | 198,13 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web