Trang chủMLI • FRA
add
Mesa Laboratories Inc
Giá đóng cửa hôm trước
80,50 €
Mức chênh lệch một ngày
81,50 € - 81,50 €
Phạm vi một năm
48,80 € - 137,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
513,43 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,13 Tr | 3,64% |
Chi phí hoạt động | 33,82 Tr | -0,46% |
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 316,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,57 | 308,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,76 | 122,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,69 Tr | 21,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,47 Tr | -5,65% |
Tổng tài sản | 434,85 Tr | -0,53% |
Tổng nợ | 248,16 Tr | -11,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 316,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,75 Tr | 3,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -732,00 N | 9,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,78 Tr | 4,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,55 Tr | 29,22% |
Dòng tiền tự do | 13,95 Tr | 12,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
730