Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,82%
1.091,97
+8,93
+0,82%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,25%
603,90
+1,52
+0,25%
602,38602,38603,94599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,42%
1.248,06
+5,23
+0,42%
1.242,831.229,311.249,591.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,02%
1.748,50
+34,69
+2,02%
1.713,821.715,471.754,201.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,25%
641,57
+1,58
+0,25%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,18%
847,37
+9,91
+1,18%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,22%
216,84
+2,62
+1,22%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,35%
3.193,25
-11,13
-0,35%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,95%
943,47
+18,09
+1,95%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,89%
1.469,93
+27,22
+1,89%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,36%
2.369,87
+8,53
+0,36%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
MLI:NYSE
Mueller Industries Inc
134,92 US$
+1,54%
(+2,05) 1 ngày
30 thg 4, 11:11:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLI...
Mở
133,72 US$
Cao
134,92 US$
Thấp
132,99 US$
Vốn hoá thị trường
14,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
815,28 N
Khối lượng
60,54 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,63
Cao nhất trong 52 tuần
139,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,54 US$
EPS
7,65 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,57 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Mueller Industries is an American manufacturing company that specializes in piping, industrial metals and climate machinery. It was founded in 1917 and is included on the Fortune 1000 list in 2022. The head office of the company is located in Memphis, Tennessee. Mueller Industries, Inc. is a multi-billion dollar revenue company that is publicly traded. The company has operations throughout the United States, Canada, Mexico, China, South Korea, the Middle East and Great Britain. The current CEO of the company is Gregory L. Christopher, appointed in 2009. Wikipedia
Giới thiệu về Mueller Industries Inc
Giám đốc điều hànhGregory L. Christopher
Số nhân viên4,83 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhMemphis, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,89/ (1,47 ước tính)USD
+28,48%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
1,19 T/ (1,10 T ước tính)USD
+8,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,14 T
1,08 T
962,38 Tr
1,19 T
Giá vốn hàng bán
785,19 Tr
738,15 Tr
714,56 Tr
834,56 Tr
Chi phí doanh thu
785,19 Tr
738,15 Tr
714,56 Tr
834,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,68 Tr
60,52 Tr
62,36 Tr
66,93 Tr
Chi phí hoạt động
82,58 Tr
77,12 Tr
79,29 Tr
83,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
867,78 Tr
815,27 Tr
793,85 Tr
918,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,39 Tr
262,55 Tr
168,54 Tr
274,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-983,00 N
787,00 N
-282,00 N
-1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,34 Tr
284,15 Tr
198,69 Tr
320,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
280,51 Tr
277,86 Tr
182,76 Tr
285,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,86 Tr
73,90 Tr
43,12 Tr
79,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,09%
26,01%
21,70%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
245,92 Tr
208,12 Tr
153,71 Tr
239,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,61%
19,31%
15,97%
20,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,96
1,83
1,31
1,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,22 Tr
10,82 Tr
12,12 Tr
11,87 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 N
-6,00 N
-60,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
8,20 Tr
10,82 Tr
12,06 Tr
11,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,90 Tr
16,61 Tr
16,93 Tr
16,65 Tr
EBITDA
288,30 Tr
279,16 Tr
185,46 Tr
291,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-337,00 N
-11,85 Tr
776,00 N
-39,87 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay