Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,51%
1.096,56
-5,62
-0,51%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,52%
613,01
-3,23
-0,52%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,84%
1.199,69
+9,97
+0,84%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,60%
1.753,32
+27,63
+1,60%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-1,10%
636,56
-7,06
-1,10%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,50%
842,23
+12,44
+1,50%
829,79832,32843,66832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,55%
214,58
+1,18
+0,55%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,59%
3.135,41
-50,51
-1,59%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,39%
930,67
+21,73
+2,39%
908,94912,57932,57912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,39%
1.473,20
-5,76
-0,39%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,19%
2.376,70
-28,66
-1,19%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
MLM:BMV
Martin Marietta Materials Inc
11.378,07 MX$
-0,01%
(-0,70) 1 ngày
12 thg 2, 14:52:47 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLM...
Vốn hoá thị trường
37,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11.527,81 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
9.831,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,71 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Martin Marietta Materials, Inc. is an American company and a supplier of aggregates and heavy building materials, with operations spanning 26 states, Canada, and the Caribbean. In particular, Martin Marietta Materials supplies resources for the construction of roads, sidewalks, and foundations. Wikipedia
Giới thiệu về Martin Marietta Materials Inc
Giám đốc điều hànhC. Howard Nye
Số nhân viên9,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhRaleigh, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,35 T
1,81 T
1,85 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
-
1,24 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
-
1,24 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,00 Tr
-
105,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí hoạt động
134,00 Tr
-
96,00 Tr
118,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
-
1,33 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,00 Tr
-
515,00 Tr
354,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-
-1,00 Tr
-13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,00 Tr
-
450,00 Tr
279,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
-
455,00 Tr
293,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
-
89,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,62%
-
19,78%
16,49%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
-
-9,00 Tr
14,00 Tr
Thu nhập ròng
116,00 Tr
-
414,00 Tr
279,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,57%
-
22,43%
18,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,90
5,43
6,85
4,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-
-59,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
-
-59,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
355,00 Tr
-
674,00 Tr
511,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-
-9,00 Tr
-1,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay