Trang chủMLMLF • OTCMKTS
add
McFarlane Lake Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Mức chênh lệch một ngày
0,088 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
612,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 31,17 Tr | 6.212,47% |
Thu nhập ròng | -22,87 Tr | -4.922,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,91 Tr | 1.784,69% |
Tổng tài sản | 14,44 Tr | 1.370,31% |
Tổng nợ | 17,15 Tr | 1.668,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.036,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.242,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,87 Tr | -4.922,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,49 Tr | -3.231,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,38 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,88 Tr | 2.541,48% |
Dòng tiền tự do | -19,66 Tr | -7.423,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web