Trang chủMLNMA • EPA
add
Nicolas Miguet et Associes SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 €
Phạm vi một năm
0,016 € - 0,24 €
Giá trị vốn hóa thị trường
654,05 N EUR
Số lượng trung bình
1,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,34 N | 7,70% |
Chi phí hoạt động | 6,88 N | -76,79% |
Thu nhập ròng | -76,58 N | 90,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,62 | 90,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 850,05 N | -12,76% |
Tổng tài sản | 2,02 Tr | 2,97% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | 14,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 979,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,58 N | 90,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
11