Trang chủMLO • CVE
add
Metalero Mining
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
31,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 319,52 N | 1,36% |
Thu nhập ròng | 135,10 N | 146,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -268,47 N | 3,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 739,71 N | 835,39% |
Tổng tài sản | 979,62 N | 164,17% |
Tổng nợ | 782,84 N | -44,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -126,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 440,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,10 N | 146,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -479,08 N | -6.714,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,30 N | -574,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 923,70 N | 1.360,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,32 N | 333,00% |
Dòng tiền tự do | -460,23 N | -95,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web