Trang chủMLPL • IDX
add
Multipolar
Giá đóng cửa hôm trước
90,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
89,00 Rp - 94,00 Rp
Phạm vi một năm
84,00 Rp - 274,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 NT IDR
Số lượng trung bình
75,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 NT | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 479,98 T | 10,28% |
Thu nhập ròng | -33,04 T | -76,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,09 | -75,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,12 T | 23,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 203,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 NT | 16,07% |
Tổng tài sản | 15,09 NT | 14,92% |
Tổng nợ | 8,79 NT | 6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,30 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,04 T | -76,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 335,63 T | -0,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,33 T | 258,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 119,25 T | 143,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 537,60 T | 3.225,68% |
Dòng tiền tự do | 306,02 T | 19,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
4.893