Trang chủMLPRG • EPA
add
PREATONI GROUP
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 €
Phạm vi một năm
45,00 € - 45,00 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,45 Tr | 89,52% |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | -6,37% |
Thu nhập ròng | 826,42 N | 169,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | 136,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,13 Tr | 1.955,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,05 Tr | -24,25% |
Tổng tài sản | 358,80 Tr | -5,54% |
Tổng nợ | 163,44 Tr | 3,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 826,42 N | 169,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,85 Tr | 3.415,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -653,98 N | 62,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,18 Tr | -358,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 898,76 N | 129,32% |
Dòng tiền tự do | 2,73 Tr | 239,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.611