Trang chủMLPRI • EPA
add
Societe Nationale De Proprit d'imbls SCA
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 €
Phạm vi một năm
20,00 € - 20,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
17,80 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 842,07 N | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 129,49 N | 3,42% |
Thu nhập ròng | 401,81 N | -71,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,72 | -72,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 454,52 N | 29,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 467,70 N | -42,38% |
Tổng tài sản | 22,34 Tr | 3,72% |
Tổng nợ | 5,59 Tr | 7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 889,76 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 401,81 N | -71,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web